Ngọn nến cháy – Mike Gelprin

Mike Gelprin là nhà văn New York gốc St. Petersburg, anh đã xuất bản hơn một trăm truyện khoa học viễn tưởng và trinh thám trên các tạp chí định kỳ của Nga. “Ngọn nến cháy” là tác phẩm đầu tiên của anh được xuất bản bằng tiếng Anh.


Andrey Petrovich đã từ bỏ mọi hy vọng khi videophone reo lên.

 “Xin chào, tôi đã xem quảng cáo của anh. Anh nhận dạy văn học riêng phải không?”

Andrey Petrovich chăm chú nhìn người đàn ông trên màn hình. Anh ta khoảng ba mươi tuổi, với miệng cười mở rộng và ánh mắt nghiêm túc, mặc vest và thắt cà vạt. Tim Andrey Petrovich loạn nhịp. Đăng quảng cáo trên mạng trở thành tập tục chẳng mang đến hy vọng. Trong mười năm qua anh chỉ nhận được sáu phản hồi. Ba người gọi nhầm số, hai người khác là nhân viên bán bảo hiểm lạc hậu vẫn dùng điện thoại để chào bán, và người cuối cùng nhầm lẫn giữa văn học với cơ quan lập pháp.

“V-vâng, đ-đúng vậy,” Andrey Petrovich lo lắng lắp bắp. “Học ở căn hộ của tôi. Có phải anh quan tâm đến văn học?”

“Đúng vậy”, người đàn ông trên màn hình gật đầu và tự giới thiệu bản thân. “Tên tôi là Maksim. Anh tính phí bao nhiêu?”

Andrey Petrovich gần như thốt lên, “nó miễn phí”, nhưng anh đã kịp định thần. “Tính theo giờ. Và có thể thương lượng.” Anh hít một hơi thật sâu. “Khi nào anh muốn bắt đầu?”

“Chà, tôi… anh thấy đấy,” Maksim bắt đầu.

“Buổi học đầu tiên miễn phí” Andrey Petrovich nhanh chóng nói. “Nếu anh không thích có thể dừng lại mà không cần phải có nghĩa vụ gì.”

“Hãy bắt đầu vào ngày mai,” Maksim nói dứt khoát. “Anh có rảnh vào mười giờ sáng không? Tôi thả bọn trẻ xuống trường lúc chín giờ, và sau đó tôi rảnh đến hai giờ chiều.”

“Tôi rảnh,” Andrey Petrovich vui vẻ nói. “Đây là địa chỉ của tôi. Anh có bút ở đó chứ?”

“Tôi nhớ được,” Maksim đảm bảo. “Anh đọc đi.”

***

Andrey Petrovich không thể ngủ được đêm đó. Đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ, gần như phòng thay đồ, anh cố gắng kiểm soát đôi tay run rẩy và những ý nghĩ lộn xộn trong đầu. Trong mười hai năm qua, anh sống bằng khoản tiền trợ cấp ít ỏi, kể từ khi anh bị sa thải. Anh đã từ bỏ mọi hy vọng được giảng dạy.

“Chuyên môn của anh quá hẹp,” hiệu trưởng Học viện Nghệ thuật và Nhân văn dành cho Năng khiếu và Tài năng đã nói với anh trong cuộc trò chuyện cuối cùng của hai người. “Anh là một nhà sư phạm xuất sắc, nhưng môn của anh đã tồn tại quá lâu so với mức có thể. Bọn trẻ không còn học nó nữa. Tại sao anh không tái đào tạo, tiếp nhận thứ gì đó hiện đại như đạo đức ảo (virtual ethics) hoặc mã nguyên tắc pháp lý robot (robotic torts legal code)? Hoặc phương sách cuối cùng, lịch sử điện ảnh. Môn đó cũng đang lỗi thời, nhưng nó sẽ giúp anh được nghỉ hưu. Học viện sẽ hoàn trả cho anh một số khoản chi phí. Anh thấy sao?”

Andrey Petrovich từ chối lời đề nghị, sau này anh đã hối hận. Không có việc với văn học và bác ngữ học, các giáo viên kỳ cựu đã chuyển sang môn học khác, nắm bắt mọi cơ hội nhỏ nhất. Trong hai năm đầu tiên, anh cần mẫn đến các trường đại học khai phóng và các nhạc viện, nhưng các khoa nhân văn đang dần biến mất và các thư viện đã đóng cửa. Khi mọi nỗ lực đều không có kết quả, anh đã cố gắng tái đào tạo mặc dù có ác cảm với những ngành học hiện đại khô khan. Khi vợ anh bỏ đi, anh đã bỏ cuộc.

Số tiền tiết kiệm ngày càng cạn kiệt, Andrey Petrovich rơi vào cảnh nghèo đói. Đầu tiên, anh bán chiếc xe, nó tuy cũ nhưng vẫn còn tốt. Rồi anh cho ra đi bộ ấm trà cổ, kỷ vật của mẹ anh. Nội thất và quần áo theo sau. Và đến khi không còn gì trong căn phòng buồn bã của kẻ độc thân, thì đến lượt những cuốn sách. Những cuốn sách thật – sách cổ, những cuốn được bọc da với hình minh họa gốc, vẫn còn mùi mực, giấy, và keo.

Các nhà sưu tập trả giá cao nhất cho những cuốn sách cổ quý hiếm, vì vậy Leo Tolstoy đã mang đồ ăn cho anh trong gần một tháng. Fyodor Dostoevsky kéo dài được hai tuần. Ivan Bunin đủ cho mười ngày. Mỗi khi Andrey Petrovich nghĩ về những món đồ quý giá đã mất của mình, anh lại cảm thấy như buồn nôn.

Cuối cùng, anh chỉ còn lại vài chục cuốn sách yêu thích nhất, những cuốn mà anh không thể bán kể cả khi phải đối mặt với chết đói. Hemingway, Balzac, Zola, Pasternak và một vài tác giả khác xúm xít cạnh nhau trên bốn kệ sách còn lại, và ngày nào Andrey Petrovich cũng lau chúng một cách đầy yêu thương.

“Nếu khóa học thành công, mình có thể mua lại Tolstoy,” anh lẩm nhẩm một mình, lê bước quanh phòng, hồi hộp chờ trời sáng. “Hoặc có thể Murakami. Hay mình nên mua Amado trước?”

Đột nhiên, một nhận thức ập đến với anh. Vấn đề không phải anh có thể chuộc lại những cuốn sách của mình hay không. Điều quan trọng là anh có thể truyền lại những kiến thức của mình về nghệ thuật đã bị lãng quên từ lâu: vẻ đẹp ngôn từ, dòng chảy câu chuyện, những phân tích về tác giả tác phẩm. Anh có thể truyền đạt, chuyển giao, và biến đổi.

***

10 giờ sáng, Maksim bấm chuông . Reng.

“Xin mời ngồi.” Andrey Petrovich mời anh ta vào. “Anh muốn bắt đầu từ đâu nào?”

Maksim lúng túng hạ mình xuống ghế.

“Anh nghĩ tôi nên bắt đầu từ đâu?” anh hỏi – và khuôn mặt bừng đỏ vì bối rối. “ Tôi phải thú nhận rằng, tôi hoàn toàn dốt đặc. Không một ai dạy tôi bất cứ điều gì. Anh hiểu điều tôi nói chứ?”

“Ồ, nhưng tất nhiên là tôi hiểu!” Andrey Petrovich thốt lên đầy cảm thông. “Nhiều thế hệ nay, không có ai dạy ai. Văn học đã là một đứa con ghẻ của học thuật trong hơn một trăm năm. Nó thậm chí còn bị bỏ rơi bởi các trường theo chủ nghĩa nhân đạo. Nó không còn được dạy ở bất cứ đâu.”

“Mọi nơi ư?” Maksim hỏi lại.

“Tôi khá chắc về điều đó” Andrey Petrovich trả lời với tiếng thở dài. “Hãy xem, cuộc khủng hoảng bắt đầu vào cuối thế kỷ XX. Mọi người không có thời gian để đọc. Những đứa trẻ đầu tiên không có thời gian để đọc, sau đó những đứa con của họ thực sự không có thời gian để đọc, và cứ thế, thế hệ này tệ hơn thế hệ trước. Nền giải trí tương tác đã đẩy lùi sự đọc.

Công nghệ đã đẩy lùi bác ngữ học. Văn học, lịch sử và địa lý không thể cạnh tranh với điều khiển học, cơ học lượng tử, và vật lý plasma. Nhưng văn học thì tệ nhất trong tất cả. Nó bị gạt khỏi đường đua. Anh hiểu chứ?”

Maksim gật đầu. “Vâng, tôi hiểu. Xin vui lòng tiếp tục!”

“Trong thế kỷ XXI, các nền tảng điện tử trở nên mạnh mẽ còn các nhà xuất bản ngừng in sách giấy. Bởi vì mọi người không còn đọc nữa, số lượng nhà văn giảm dần và cuối cùng họ bị tuyệt chủng. Các nhà văn ngừng viết! Kho dữ liệu văn học được xây dựng trong hơn hai mươi thế kỷ sáng tác vẫn quá đủ để dạy văn, nhưng không còn ai quan tâm nữa. Chúng ta đang đánh mất lịch sử của chính chúng ta.”

Andrey Petrovich dừng lại vài giây và lau vầng trán đẫm mồ hôi.

“Thật khó để nói về điều đó,” cuối cùng anh lên tiếng. “Tôi hiểu rằng đó là một quá trình không thể tránh khỏi. Văn học chết bởi vì nó không phù hợp với tiến trình phát triển. Nhưng nó đã từng mang trí tuệ của cả nhân loại cho thế hệ sau. Văn chương đã từng nuôi dưỡng tâm hồn và xây dựng tinh thần. Nó giúp trẻ em hình thành tư duy. Ngày nay, trẻ em của chúng ta được nuôi dạy trống rỗng về cảm xúc và trí tuệ. Chúng lớn lên vô hồn như những cỗ máy. Thật kinh khủng! Thật đáng sợ!”

“Đó là cũng là những gì tôi cảm thấy.” Maksim gật đầu. “Đó là lý do tôi tới gặp anh.”

“Anh có con không?” Andrey Petrovich hỏi.

“Ừm…” Maksim lắp bắp. “Vâng, hai nhóc, cách nhau một năm. Pavlik và Anechka. Tôi cần kiến thức nền tảng. Tôi sẽ tìm và đọc các bản thảo trên mạng. Tôi chỉ cần biết thứ để đọc. Và cách suy tư về những gì tôi đọc. Anh sẽ dạy tôi chứ?”

“Vâng,” Andrey Petrovich nói, đầy cảm hứng. “Dạy chứ. Dạy chứ.”

Anh đứng thẳng lên và dang rộng vai, hít một hơi thật sâu, phổi ngập tràn không khí, bỗng nhiên anh như cao hơn và mạnh mẽ hơn. “thơ ca, Boris Pasternak,” anh vào bài, triệu hồi chữ nghĩa đang ngủ đông trong trí nhớ.

“Khi bão tuyết bao phủ trái đất
Và hạt tuyết tự do lang thang
Ngọn nến cháy trên bàn
Ngọn nến cháy

…”

***

Khi buổi học kết thúc, Andrey Petrovich hỏi với giọng run run, “Ngày mai anh có đến không?”

“Tôi sẽ đến,” Maksim trả lời đầy chắc chắn. “Chỉ có điều – anh biết đấy, về khoản học phí. Tôi làm thư ký cho một cặp vợ chồng giàu có. Tôi quản lý sổ sách kế toán, tôi lo mua sắm, tôi chạy các việc vặt. Lương của tôi hơi thấp, nhưng tôi có thể mang thức ăn, quần áo, nhu yếu phẩm, và thậm chí một số đồ điện tử – để thanh toán. Như vậy có được không?

Andrey Petrovich ửng mặt bối rối. Anh cảm thấy rất hứng khởi sau buổi học đầu tiên, anh hoàn toàn có thể dạy miễn phí.

“Tất nhiên rồi, tôi đồng ý,” anh nói. “Cám ơn anh. Hẹn gặp anh ngày mai.”

***

“Văn học không chỉ là những câu chuyện, mà còn là cách câu chuyện đó được kể.” Andrey Petrovich đi lại quanh phòng khi anh giải thích cho Maksim về nghệ thuật kể chuyện.

“Ngôn ngữ là công cụ tuyệt vời và kỳ diệu, và tổ tiên tài hoa của chúng ta đã sử dụng nó rất xuất sắc. Chỉ cần nghe từng từ, chỉ nghe thôi!”

Maksim chăm chú lắng nghe. Anh ta luôn luôn trông như thể đang cố gắng tiếp thu và nhớ từng câu Andrey Petrovich nói ra. Anh ta có khả năng tập trung đến kỳ lạ, và anh ta không bao giờ trông có vẻ mệt mỏi hay choáng ngợp.

“Pushkin, ‘Eugene Onegin,’” Andrey Petrovich đọc to tên bài thơ tiếp theo, và ngâm thơ. Đọc xong, anh chuyển sang tác giả khác. “Lermontov, ‘Con quỷ.’ Vysotsky, ‘Lũ ngựa trái nết.’ Tôi có làm anh mệt không, Maksim?”

Maksim không bao giờ mệt mỏi. Anh ta cũng không bao giờ mất tập trung.

Nhiều tuần và nhiều tháng trôi qua, Andrey Petrovich cảm thấy như được hồi sinh. Anh trở nên trẻ trung và tràn đầy năng lượng. Cuộc sống của anh một lần nữa lại có ý nghĩa, giờ đây nó có mục đích và lý do. Sau thơ ca họ chuyển sang văn xuôi và tiểu thuyết hư cấu, những thể loại phức tạp và tốn thời gian hơn, nhưng bởi càng về sau Maksim đã tiến bộ trở thành một học trò xuất sắc với cảm thụ tinh tế.

Ban đầu gần như không có khả năng nhận biết nhạc tính của ngôn ngữ, anh ta bắt đầu hứng thú với vần và nhịp, giọng điệu và hòa âm của từ ngữ. Anh ta đã có những bước tiến nhảy vọt mỗi ngày khi Andrey Petrovich thử thách với Balzac, Hugo, Hemingway và Nabokov. Cùng với nhau, họ đi từ kinh điển đến khoa học viễn tưởng, từ thể loại thần bí đến kỳ ảo, du hành qua nhiều thế kỷ, quốc gia và đế chế – từ Shakespeare đến Remarque, từ Maupassant đến Fitzgerald, từ Mark Twain đến Rabelais.

***

Đó chỉ là một sáng thứ Tư khác khi Maksim không đến. Andrey Petrovich lo lắng chờ đợi. Đến cuối ngày anh trở thành người tâm thần bất an. Anh cố gắng thuyết phục bản thân rằng học trò của anh đột nhiên đổ bệnh, nhưng trực giác anh mách bảo điều khác. Đúng giờ như đồng hồ Thụy Sĩ, Maksim sẽ không bỏ lỡ một buổi học nào mà không có thông báo. Trong một năm rưỡi qua anh ta chưa một lần đến muộn. Đáng lẽ anh ta nên gọi. Mà thật ra anh ta nên gọi từ tối hôm trước!

Khi Maksim không xuất hiện vào sáng hôm sau, Andrey Petrovich biết điều gì đó tồi tệ đã xảy ra. Anh tìm số của Maksim trong lịch sử cuộc gọi, nhấn nút gọi lại, và thở hổn hển khi nghe thấy giọng trả lời lạnh như kim loại.

“Số máy này hiện không liên lạc được.”

***

Vài ngày sau đó trở nên mờ mịt. Ngay cả những cuốn sách yêu thích cũng không cứu được Andrey Petrovich khỏi cảm giác vô dụng đang sống lại nhanh chóng, nó đang ăn mòn anh cùng sinh lực mới có. Anh đã cân nhắc gọi điện đến các bệnh viện và nhà xác, nhưng không biết mô tả người anh đang tìm kiếm như thế nào. Bạn đang tìm kiếm một người tên Maksim, 30 tuổi, xin lỗi, không có tên đó?

Cuối cùng, khi cảm thấy ngột ngạt đến mức không thở được bên trong những bức tường nứt nẻ của mình, Andrey Petrovich loạng choạng bước ra ngoài.

“Này, Petrovich,” Nefedov, người hàng xóm dưới tầng, chào anh ở bậc thềm. “Rất vui gặp lại anh. Anh trốn để làm gì? Đó không phải lỗi của anh.”

Andrey Petrovich tròn mắt bối rối nhìn người hàng xóm. “Không phải lỗi của tôi là sao?”

“Ồ, anh bạn đó của anh, anh biết đấy.” Nefedov thực hiện động tác cắt ngang cổ họng mình. “Người đã đến gặp anh suốt thời gian qua. Tôi đã tự hỏi vì nó không giống loại người anh thích giao du, nhưng tôi chỉ giữ im lặng.”

“Loại gì?” Andrey Petrovich hỏi, vẫn bị choáng váng. “Anh đang nói về ai vậy?”

“Anh nghĩ là ai? Bọn chúng, những tên du côn ranh ma,” Nefedov khịt mũi khó chịu. “Tôi có thể ngửi thấy chúng cách cả dặm. Tôi có ba mươi năm huấn luyện bọn này.”

Andrey Petrovich lạnh toát. “Anh có thể cho tôi biết anh đang nói về điều gì không?” anh van nài trong tuyệt vọng. “ Tôi không hiểu!”

“Anh thật sự không biết gì sao?” Đến lượt Nefedov bị choáng. “Hãy xem Net News, tin tức ở khắp nơi!”

Andrey Petrovich chuệnh choạng quay lại thang máy và suýt ngã trong căn hộ của mình. Anh khởi động máy tính, kết nối với Net News – và rên rỉ trong cơn đau thể xác.

“Bị bắt khi đang lấy trộm thực phẩm, hàng hóa và thiết bị điện tử,” dòng chữ mờ đi trước mắt anh. Bức ảnh Maksim cũng vậy, nhưng anh buộc mình phải tiếp tục đọc. “Robot-thư ký gia đình, phiên bản tự học nâng cao, số hiệu MKS-4355. Trong bản tường trình, MKS-4355 nói rằng trẻ em đang lớn lên vô hồn, anh đơn phương giải quyết và tự mình dạy bọn trẻ về các chủ đề văn học ngoài chương trình học đã được xây dựng ở trường, đồng thời giữ bí mật với chủ nhân của mình. Nhà sản xuất đã xác định một lỗi trong mô-đun kiểm soát kiến thức và đã đưa ra lệnh thu hồi đối với dòng sản phẩm MKS trong khi thanh lý mẫu #4355 bị lỗi từ lực lượng chức năng. Vụ việc đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng và dấy lên câu hỏi về lòng trung thành và sự trung thực của những cỗ máy của chúng ta.”

Với đôi chân không chịu nghe lời, Andrey Petrovich loạng choạng bước vào bếp và lấy một chai cognac, Maksim đã mang nó đến vài tuần trước như một cách thanh toán học phí. Anh điên cuồng tìm một chiếc ly, nhưng không thấy, đành ngậm miệng chai tu một hơi dài. Nhưng chất cồn quá nặng so với cái cổ họng già yếu khiến anh cúi gập người trong cơn ho khò khè. Đầu gối như vỡ vụn và anh khụy xuống sàn.

“MKS-4355,” anh rên rỉ, chống đỡ lại cơn đau buốt đột ngột đang siết chặt tim anh. “Một cỗ máy, trời ơi, một cỗ máy giả dạng khác!”

Anh cảm thấy bị phản bội, lừa dối, làm nhục. Anh đã đem trao cho thiết bị điện tử này mọi thứ anh có – kiến thức của anh, trái tim anh, tâm hồn anh. Suốt thời gian qua, anh nghĩ rằng anh đang dạy một con người, một người sẽ mang tinh thần thiêng liêng của nghệ thuật kể chuyện trở lại thế giới. Thay vào đó, anh đã lãng phí thời gian vào một cuộn dây được lập trình sẵn. Văn học đã chết, và anh cũng chết cùng văn học.

Với quyết tâm bất ngờ, Andrey Petrovich bật dậy và đóng sầm cửa sổ. Sau đó anh loạng choạng bước đến bếp vặn ga. Sẽ mất tối đa một giờ, và sau đó mọi chuyện sẽ kết thúc.

Tay anh vừa vặn núm ga thì chuông cửa vang lên. Andrey Petrovich rên rỉ, nhưng phải rời cái bếp và loạng choạng bước ra hành lang. Hai đứa trẻ đứng trước cửa: bé trai khoảng mười tuổi, và bé gái nhỏ hơn khoảng một tuổi.

“Bác nhận dạy văn học phải không?” cô bé thốt lên, đôi mắt sáng long lanh dưới tóc mái dài.

“Cháu là Pavlik,” cậu bé trả lời. “Và đây là Anechka, em gái cháu. Maks đã giới thiệu chúng cháu tới đây.”

Andrey Petrovich há hốc miệng vì kinh ngạc. “Ai?”

“Maks” cậu bé nhắc lại với giọng chắc chắn. “Anh ấy bảo chúng cháu nói với bác, trước khi họ… trước khi anh ấy… trước khi…”

Anechka  bước tới. “Khi bão tuyết bao phủ trái đất và hạt tuyết tự do lang thang…” cô bé bắt đầu.

 “Ngọn nến cháy trên bàn, ngọn nến cháy,” Pavlik tiếp tục.

Andrey Petrovich nuốt khan, cố gắng đẩy quả tim đang đập thình thịch từ cổ họng trở lại lồng ngực. “Không thể tin nổi,” anh lẩm bẩm. “Không thể tin nổi.”

“Andrey Petrovich, bác sẽ dạy chúng cháu chứ?” Pavlik hỏi. “Maks nói bác sẽ dạy.”

Nắm chặt cây treo áo khoác để cố giữ thăng bằng, Andrey Petrovich bước lùi lại hành lang.

“Vào đi, các cháu, xin mời,” anh nhỏ nhẹ. “Vào đi, các cháu, người thân yêu nhất của tôi.”

Phạm Hùng Thịnh dịch

Nguồn: The Candle Burned | nautil.us

Leave a Comment